Tạo hình sản phẩm

Tạo hình sản phẩm là quá trình thiết kế hình dáng và cấu trúc bên ngoài của sản phẩm sao cho vừa đẹp mắt, vừa phù hợp công năng và sản xuất.

Góp ý nội dung

Để xây dựng nội dung chất lượng và chính xác, góp ý từ chuyên môn của bạn giúp chúng mình xác thực lại tính chính xác của bài viết cho các bạn đọc.

Cảm ơn bạn đã góp ý nội dung.
Đội ngũ chuyên môn chúng mình sẽ xem xét và điều chỉnh nếu phù hợp.
Thông tin lỗi, vui lòng kiểm tra lại thông tin.
August 15, 2025

Vai trò của tạo hình sản phẩm trong thực tế

1. Định hình trải nghiệm người dùng

Hình dáng, độ cong, kích thước và cách cầm nắm ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác sử dụng sản phẩm.

2. Kết nối thẩm mỹ và công năng

Tạo hình tốt giúp sản phẩm vừa đẹp, vừa hoạt động hiệu quả mà không gây bất tiện.

3. Tối ưu cho sản xuất

Một thiết kế tạo hình hợp lý giúp giảm lỗi khi gia công, tiết kiệm vật liệu và dễ sản xuất hàng loạt.

4. Xây dựng nhận diện thương hiệu

Hình dáng sản phẩm là yếu tố giúp người dùng nhận ra thương hiệu ngay cả khi không có logo.

Tạo hình sản phẩm gốm sứ
Tạo hình sản phẩm gốm
Tạo hình trên bàn xoay
Nghệ thuật chuốt gốm
Sản phẩm gốm thủ công
Quy trình hoàn thiện hình dáng
Các kỹ thuật tạo hình sản phẩm trong quy trình sản xuất gốm sứ thủ công và công nghiệp

Học tạo hình sản phẩm sẽ được học gì?

Kiến thức cơ sở

Nguyên lý tạo hình

  • Hình khối, tỷ lệ, nhịp điệu, cân bằng
  • Quan hệ giữa form - công năng - thẩm mỹ

Nền tảng mỹ thuật

  • Hình họa cơ bản và nâng cao
  • Màu sắc và chất cảm bề mặt
  • Tư duy không gian và cấu trúc hình khối

Hiểu về sản phẩm

  • Công năng và trải nghiệm người dùng
  • Hành vi sử dụng và thói quen người dùng

Kỹ năng công cụ

Phác thảo và diễn họa

  • Sketch tay ý tưởng nhanh
  • Diễn họa sản phẩm theo góc nhìn thực tế

Dựng hình 3D

  • Dựng form khối cơ bản
  • Chỉnh tỷ lệ, bo cạnh, bề mặt
  • Chuẩn bị file cho in 3D hoặc sản xuất

Làm mẫu (Prototype)

  • Tạo mẫu thủ công
  • In 3D mẫu sản phẩm
  • Kiểm tra hình dáng và cảm giác sử dụng

Kiến thức chuyên ngành

Thiết kế hình dáng sản phẩm

  • Phát triển form theo concept
  • Đồng bộ hình dáng với chức năng
  • Tối ưu hình khối cho sản xuất

Vật liệu và kỹ thuật sản xuất

  • Nhựa, kim loại, gỗ, vật liệu tổng hợp
  • Hiểu giới hạn vật liệu khi tạo hình
  • Ảnh hưởng của vật liệu đến form sản phẩm

Quy trình thiết kế sản phẩm

  • Từ ý tưởng → thiết kế → mẫu thử → hoàn thiện
  • Làm việc với kỹ thuật và sản xuất
Thuật Ngữ Chuyên Ngành Tạo Hình Gốm Sứ
Từ Điển Thuật Ngữ Tạo Hình Gốm Sứ (Ceramic Terminology)
Nhóm 1: Trạng thái của Đất (Clay States)
Plasticity: Độ dẻo của đất, khả năng biến dạng dưới tác động của tay người mà không bị nứt vỡ.
Leather-hard: Giai đoạn đất đã se lại, cứng như da, thích hợp để chạm khắc hoặc gắn tay cầm.
Bone-dry: Trạng thái đất khô hoàn toàn, cực kỳ giòn và sẵn sàng cho lần nung đầu tiên.
Greenware: Thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm gốm chưa qua nung.
Nhóm 2: Kỹ thuật Tạo hình (Forming Techniques)
Wheel-throwing: Kỹ thuật tạo hình trên bàn xoay gốm.
Hand-building: Các kỹ thuật tạo hình thủ công như nặn cuộn (coiling), ghép tấm (slabbing).
Centering: Kỹ thuật định tâm đất trên bàn xoay.
Trimming: Kỹ thuật gọt bỏ phần đất thừa ở đáy sản phẩm.
Nhóm 3: Trang trí & Bề mặt (Decoration & Surface)
Glaze: Men gốm, lớp thủy tinh bao phủ bề mặt.
Sgraffito: Kỹ thuật cạo lớp men màu để lộ lớp đất màu khác phía dưới.
Underglaze: Màu vẽ dưới men.
Burnishing: Kỹ thuật đánh bóng bề mặt đất khi còn ẩm bằng đá mịn.
Nhóm 4: Nung gốm (Firing & Kiln)
Bisque Firing: Nung sơ, lần nung đầu tiên để sản phẩm cứng lại nhưng vẫn đủ xốp.
Glaze Firing: Nung men, lần nung thứ hai để men tan chảy và liên kết với xương gốm.
Oxidation: Nung oxy hóa, ảnh hưởng đến màu sắc cuối cùng của men.
Quy Trình Tạo Hình Sản Phẩm
Quy Trình Tạo Hình Sản Phẩm (Product Design & Styling)
Bước 1: Nghiên cứu & Lên Ý tưởng (Concept)
Xác định đối tượng khách hàng, mục tiêu truyền thông và thông điệp của sản phẩm. Phân tích đối thủ và tìm kiếm nguồn cảm hứng thông qua Moodboard để định hình phong cách, màu sắc và chất liệu chủ đạo.
Bước 2: Phác thảo & Thiết kế Layout
Thực hiện các bản phác thảo (sketch) thô để định hình bố cục. Xác định vị trí đặt sản phẩm chính, các phụ kiện đi kèm (props) và góc nhìn camera để đảm bảo sự cân bằng về thị giác và làm nổi bật đặc tính sản phẩm.
Bước 3: Mô hình hóa & Chất liệu (Modeling & Texturing)
Xây dựng mô hình 3D chi tiết hoặc chuẩn bị sản phẩm thật. Áp dụng các bề mặt chất liệu (texture) như kim loại, nhựa, thủy tinh hay vải. Công đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ để tạo ra cảm giác chân thực nhất cho người xem.
Bước 4: Thiết lập Ánh sáng (Lighting)
Đây là bước quan trọng nhất để tạo nên "linh hồn" cho hình ảnh. Sử dụng các nguồn sáng (Key light, Fill light, Rim light) để tạo khối, nhấn mạnh đường nét sản phẩm và thiết lập không gian cảm xúc phù hợp với concept ban đầu.
Bước 5: Render & Hậu kỳ (Post-Processing)
Xuất hình ảnh chất lượng cao và đưa vào các phần mềm như Photoshop hay Lightroom. Thực hiện cân chỉnh màu sắc, độ tương phản, làm sạch các lỗi nhỏ và thêm các hiệu ứng môi trường để sản phẩm trở nên lung linh và chuyên nghiệp.

Ngành học có đào tạo môn này

Môn này hỗ trợ công việc tương lai nào?

No items found.

Product Designer (Nhà thiết kế sản phẩm)

• Thiết kế hình dáng, công năng và trải nghiệm sử dụng của sản phẩm, cân bằng giữa thẩm mỹ, nhu cầu người dùng và khả năng sản xuất.

Industrial Designer (Nhà thiết kế công nghiệp)

• Phát triển form sản phẩm phục vụ sản xuất hàng loạt, làm việc chặt chẽ với đội kỹ thuật, vật liệu và nhà máy.

3D Modeler / Product Modeler

• Dựng mô hình 3D sản phẩm, chuẩn bị file kỹ thuật cho in 3D, CNC hoặc các quy trình gia công khác.

Concept Designer

• Phát triển ý tưởng hình dáng ban đầu, định hướng form, phong cách và ngôn ngữ thiết kế cho sản phẩm.

Prototype Designer / Model Maker

• Tạo mẫu thử (prototype), kiểm tra tỷ lệ, hình khối và cảm giác sử dụng trước khi đưa vào sản xuất chính thức.

Packaging / Display Designer

• Tạo hình bao bì, kệ trưng bày và các sản phẩm hỗ trợ bán hàng, tối ưu cả tính thẩm mỹ lẫn công năng thương mại.

Thủ công mỹ nghệ / Artisan

• Ứng dụng kỹ năng tạo hình vào sản phẩm thủ công, đồ trang trí và các sản phẩm cá nhân hóa mang dấu ấn riêng.

Furniture Designer (Nhà thiết kế đồ nội thất)

• Thiết kế hình dáng, cấu trúc và chi tiết đồ nội thất, kết hợp thẩm mỹ, công năng và vật liệu sử dụng

Phần mềm sử dụng