Ambient Occlusion

Ambient Occlusion: Kỹ thuật tạo độ sâu và chân thực cho cảnh 3D

Kỹ thuật tạo bóng đổ mềm, mô phỏng cách ánh sáng bị chặn bởi các bề mặt gần nhau, giúp tăng cường độ sâu và tính chân thực cho các đối tượng 3D.

Khi nhìn vào một cảnh 3D, điều gì khiến bạn cảm thấy nó “thật” hơn: ánh sáng mạnh hay những vùng tối rất nhẹ ở các khe, góc và điểm tiếp xúc? Đó chính là vai trò của Ambient Occlusion (AO) - kỹ thuật mô phỏng bóng đổ mềm giúp cảnh 3D có chiều sâu và cảm giác không gian tự nhiên hơn. Dù là game, phim hay sản phẩm 3D, Ambient Occlusion luôn là yếu tố quan trọng trong quá trình dựng hình và render.

I. Ambient Occlusion là gì?

Ambient Occlusion (AO) là kỹ thuật mô phỏng mức độ ánh sáng môi trường bị che khuất tại các vùng bề mặt trong cảnh 3D. Nói đơn giản, AO giúp xác định những khu vực ánh sáng khó lọt vào, như các khe hở, góc khuất, chỗ tiếp xúc giữa các vật thể.

Thay vì tạo bóng đổ rõ nét như shadow thông thường, Ambient Occlusion tạo ra những vùng tối mềm, lan tỏa và tinh tế, giúp mô hình trông có khối và chiều sâu hơn ngay cả khi ánh sáng đơn giản.

Movement of rays across a 3D object

II. Ambient Occlusion hoạt động như thế nào?

Ambient Occlusion hoạt động bằng cách tính toán mức độ “mở” của bề mặt đối với ánh sáng xung quanh.

  • Những khu vực thoáng, ít bị che chắn sẽ nhận nhiều ánh sáng môi trường hơn và sáng hơn.
  • Những khu vực bị bao quanh bởi hình học khác sẽ nhận ít ánh sáng, từ đó tối hơn.

Ví dụ:

  • Khe giữa các viên gạch
  • Góc tường giao nhau
  • Nếp gấp quần áo, khớp nối mô hình
  • Điểm tiếp xúc giữa vật thể và mặt đất

Chính những vùng này giúp người xem cảm nhận rõ cấu trúc không gian của cảnh 3D.

What is ambient Occlusion?

III. Vai trò của Ambient Occlusion trong đồ họa 3D

1. Tăng chiều sâu hình khối

AO giúp mô hình không bị “phẳng”, làm rõ mối quan hệ giữa các bề mặt và chi tiết nhỏ.

Ambient Occlusion

2. Tăng độ chân thực

Ngay cả khi ánh sáng chính không phức tạp, AO vẫn giúp cảnh trông tự nhiên hơn, giống cách ánh sáng hoạt động ngoài đời thật.

3. Hỗ trợ ánh sáng tổng thể

AO bổ sung cho hệ thống lighting, đặc biệt hiệu quả trong các cảnh sử dụng ánh sáng môi trường hoặc ánh sáng đơn giản.

Two images of 3D pillow piles with lower and higher distance to show how higher distance deepens shadows

4. Tối ưu hiệu suất (trong game)

Thay vì tính toán ánh sáng phức tạp theo thời gian thực, AO được bake sẵn giúp game vẫn giữ được cảm giác chân thật mà không tốn nhiều tài nguyên.

IV. Các loại Ambient Occlusion phổ biến

1. Screen Space Ambient Occlusion (SSAO)

  • Tính toán AO dựa trên thông tin hiển thị trên màn hình
  • Nhanh, phù hợp cho game và real-time
  • Độ chính xác vừa phải
New Volumetric Ambient Occlusion (SSAO) version available - much better ...

2. Baked Ambient Occlusion

  • AO được tính toán và lưu sẵn vào texture
  • Rất phổ biến trong game, asset 3D
  • Không thay đổi theo ánh sáng động

3. Ray-traced Ambient Occlusion

  • Chính xác cao, dựa trên ray tracing
  • Thường dùng trong render phim, quảng cáo
  • Tốn tài nguyên hơn
Ray Traced Ambient Occlusion (DXR) - YouTube

V. Ambient Occlusion trong quy trình làm việc 3D

Ambient Occlusion thường xuất hiện ở nhiều giai đoạn:

  • Modeling: kiểm tra hình khối và chi tiết
  • Texturing: dùng AO map để tăng độ sâu texture
  • Shading: kết hợp AO với vật liệu
  • Rendering: tăng độ chân thực tổng thể
  • Game Engine: cải thiện hình ảnh trong môi trường real-time
Ambient Occlusion Painting Tutorial by Ardinaryas on DeviantArt

VI. Khi nào nên và không nên dùng Ambient Occlusion?

Nên dùng khi:

  • Cảnh cần rõ khối và chi tiết
  • Asset game, môi trường 3D
  • Render tĩnh hoặc lighting đơn giản

Cẩn thận khi:

  • AO quá mạnh gây bệt màu
  • Lạm dụng làm cảnh trông “bẩn”
  • Không phù hợp với phong cách quá phẳng hoặc stylized

Ambient Occlusion không phải là ánh sáng chính, nhưng lại là yếu tố âm thầm tạo nên độ sâu, khối và cảm giác chân thực cho cảnh 3D. Hiểu và sử dụng AO đúng cách sẽ giúp sản phẩm của bạn trông chuyên nghiệp hơn rõ rệt, dù là trong game, phim hay thiết kế 3D.

Environment Concept Artist
Họa sỹ thiết kế môi trường
3D Modeller
Người dựng hình 3D
Texturing Artist
Tọa sĩ tạo họa tiết bề mặt
Lighting Artist
Chuyên viên ánh sáng
VFX Artist
Nghệ sĩ Kỹ xảo Điện ảnh
Archivist
Chuyên viên lưu trữ phim
Technical manager
Technical Animator
Chuyên viên kỹ thuật chuyển động
Cinema 4D
Substance Painter
Unreal Engine
No items found.